Bản dịch của từ 璮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tǎn
01

Tên một loại ngọc quý (giống như viên ngọc sáng trong tiếng Việt).

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

璮
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Hình thái radical:
⿰,王,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép