Bản dịch của từ 璯弁 trong tiếng Việt
璯弁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
璯弁 (Danh từ)
【huì biàn】
01
Một loại mũ của quan lại thời xưa, trên mũ đính ngọc; cũng dùng để chỉ chung các quan lại triều đình.
古代官员的一种帽子,冠缝饰玉。代称百官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璯弁
huì
璯
biàn
弁
Các từ liên quan
弁丁
弁兵
弁冕
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 㻅
- Hình thái radical:
- ⿰,王,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湏
銊
藱
澮
𠃐
暳
瞺
彙
㻅
绘
槥
屷
筷
糩
㙗
脍
會
㫎
凷
旝
䯤
噲
膾
塊
理
玎
玧
瑯
㻇
玾
璠
璁
瑧
瑁
璂
琫
璵
餰
䆵
鍕
藓
醟
獱
蟈
穜
髾
檉
𠐯
