Bản dịch của từ 環 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

(Danh từ)

huán
01

Chữ dùng trong tên nữ, gợi hình ảnh chiếc vòng tròn (như chiếc nhẫn) tượng trưng cho sự tròn đầy, mềm mại.

——女子人名用字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm chữ 'yuán' để biết các nghĩa khác liên quan.

另见yuán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

環
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
环, 瑗, 鬟, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𤪹, 𨰄, 繯
Hình thái radical:
⿰,⺩,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép