Bản dịch của từ 璳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tián
01

Ánh sáng lấp lánh, rực rỡ như ngọc quý (như ngọc thiên nhiên tỏa sáng).

玉的光彩、光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

璳
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,朱,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿一一丨丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép