Bản dịch của từ 璴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǔ
01

Loại đá trông như ngọc, bóng bẩy và quý giá (giống như viên ngọc sáng trong tự nhiên).

◎ 似玉之石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

璴
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,王,楚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丿丶一丨丿丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép