Bản dịch của từ 璵 trong tiếng Việt
璵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
璵 (Danh từ)
【yú】
01
Xem chữ “玙” (một loại ngọc đẹp, quý như viên ngọc trong cổ tích Việt)
见“玙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 玙, 𤪐, 𤫌
- Hình thái radical:
- ⿰,王,與
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愉
鱼
㦛
兪
籅
吾
俞
㧕
㶛
邘
䃋
萮
琬
珆
瑨
瑙
琉
琺
璊
瑶
瓀
㻼
璥
瑯
璴
瞩
噽
䩮
䱋
毚
䊟
鴺
擲
檴
䕙
餳
