Bản dịch của từ 璸 trong tiếng Việt
璸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
璸 (Danh từ)
【pián】
01
Vân ngọc, những vệt sáng trên ngọc như đường biên mảnh mai (giúp nhớ: 'biên' như đường biên giới trên ngọc)
均见“瑸”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 玢, 玭, 瑸
- Hình thái radical:
- ⿰,王,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镔
汃
檳
瑸
傧
梹
砏
缤
槟
邠
賓
頻
騈
便
䮁
賆
缏
腁
㼐
跰
駢
㛹
骈
緶
㻸
珪
珽
㻗
琊
㼁
㺫
玡
璌
琡
珉
玤
軁
雗
鎗
癗
醩
懣
霧
䜊
糣
㶉
䲣
鮾
