Bản dịch của từ 璹 trong tiếng Việt
璹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
璹 (Danh từ)
【shú】
01
Đồ ngọc quý, như ngọc bích (giúp nhớ: 'thục' nghe giống 'thục' trong thục nữ, nữ nhân đeo ngọc)
玉器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi của một loại ngọc (nhớ: 'thục' là tên riêng của ngọc)
玉名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 𤩇, 𤩈, 𤩉
- Hình thái radical:
- ⿰,王,壽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孰
赎
术
䝪
䭭
秫
𠅩
朱
蒣
贖
朮
熟
璀
琷
玭
珋
珽
㻀
㼅
㺸
琒
㺭
瑦
瓋
䥂
颢
蹞
簠
癐
馤
䫕
齀
𠐬
瞻
藠
䥈
