ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
璺拆
Bảng phân tích âm vị 璺
Wèn
Vết nứt, vết rạn (trên gốm sứ, đồ vật); cũng chỉ khe hở hé ra
裂纹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wèn
璺
chāi
拆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép