Bản dịch của từ 璽 trong tiếng Việt
璽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
璽 (Danh từ)
【xǐ】
01
Xem chữ “玺” (ấn triện hoàng đế, dấu ấn quyền lực)
见“玺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỴ】
- Các biến thể:
- 壐, 玺, 鈢, 鉨, 鉩, 𤨐, 𤫆
- Hình thái radical:
- ⿱,爾,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壐
瓕
鳃
洗
葈
徙
杫
橲
㪪
葸
鉨
歖
琞
瑬
璧
瓕
瑿
璗
璺
瑩
瑩
琧
玉
玊
饅
皩
鵩
識
䫦
譎
矉
霪
襤
襣
霨
類
