Bản dịch của từ 瓃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

léi
01

Giống như “”, chỉ nụ hoa đang chớm nở, như nụ hoa hồng hé mở.

同“蕾”,含苞待放的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại đồ ngọc bích quý hiếm, như món trang sức bằng ngọc.

一种玉器。

Ví dụ
03

Một loại ngọc bích, quý giá và đẹp mắt.

一种玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓃
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
𤫤, 𤫥
Hình thái radical:
⿰,王,畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép