Bản dịch của từ 瓇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róu
01

Cùng nghĩa với “”, tên một loại ngọc quý (giống như viên ngọc sáng, dễ nhớ như từ 'nhu' mềm mại).

同“瑈”,玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓇
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép