Bản dịch của từ 瓏 trong tiếng Việt
瓏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
瓏 (Danh từ)
【lóng】
01
Xem chữ “珑” (một loại ngọc cắt kiểu rồng, dễ nhớ vì 'lông' gợi hình rồng uốn lượn)
见“珑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LÔNG】
- Các biến thể:
- 珑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,龍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠬
㚅
竜
咙
聾
鏧
襱
㡣
龒
鑨
礲
尨
瓔
㺺
珷
璱
瑯
㻵
璁
㻁
玘
珠
瑮
㻫
鐨
鳞
䆈
䱴
㸋
㺤
獾
贍
獽
鐘
爔
璺
