Bản dịch của từ 瓒湖旅游区 trong tiếng Việt
瓒湖旅游区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
瓒湖旅游区 (Danh từ)
【zàn hú lǚ yóu qū】
01
Khu du lịch hồ tràm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓒湖旅游区
zàn
瓒
hú
湖
lǚ
旅
yóu
游
qū
区
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TOẢN】
- Các biến thể:
- 瓚, 瓉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙻
賛
酂
鏩
讚
讃
㟛
瓉
㜺
囋
鄼
䟃
㻗
瓅
㻫
珂
珛
㼈
瑤
琪
㻇
璇
璠
玙
䫫
壟
鐑
櫰
艩
櫬
孁
懹
䵉
瀻
醴
闠
