Bản dịch của từ 瓓 trong tiếng Việt
瓓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
瓓 (Danh từ)
【làn】
01
〔~玕(gān)〕Loại đá đẹp như ngọc, ví như “dòng sông dài kết thành những viên đá lạn, lớp băng như bờ ngọc.” (giúp nhớ: lạn như là viên đá quý lấp lánh)
〔~玕(gān)〕似玉的美石,如“长河结~~,层冰如玉岸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắc thái của ngọc, màu sắc lấp lánh của ngọc.
玉采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
