Bản dịch của từ 瓓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

làn
01

〔~(gān)〕Loại đá đẹp như ngọc, ví như “dòng sông dài kết thành những viên đá lạn, lớp băng như bờ ngọc.” (giúp nhớ: lạn như là viên đá quý lấp lánh)

〔~玕(gān)〕似玉的美石,如“长河结~~,层冰如玉岸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắc thái của ngọc, màu sắc lấp lánh của ngọc.

玉采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瓓
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Hình thái radical:
⿰,王,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép