Bản dịch của từ 瓓玕 trong tiếng Việt

瓓玕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋN/AN/AN/A

瓓玕 (Danh từ)

làn gān
01

Một thứ ngọc, đá quý đẹp (tương tự 琅玕) — ngọc đẹp, trang sức bằng ngọc

犹琅玕。美玉,美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓓玕

làn

gān

Các từ liên quan

瓓珊
瓓
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Hình thái radical:
⿰,王,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép