Bản dịch của từ 瓓珊 trong tiếng Việt
瓓珊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
瓓珊 (Danh từ)
【làn shān】
01
Tiêu tan, suy sụp; tình trạng suy yếu, mất sinh khí (như cảm xúc hoặc tinh thần suy giảm)
1.消歇,消沉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lan can; các thanh dọc-ngang tạo thành hàng rào hoặc dựa vào nhau — nét dáng tỏa ra,纵横貌(像栏杆那样纵横交错)
2.犹阑干。纵横貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng chuông nhỏ của ngọc/phụ kiện ngọc (âm thanh của ngọc bội hoặc ngọc khánh)
3.玉佩声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓓珊
làn
瓓
shān
珊
Các từ liên quan
瓓玕
珊珊
珊珊来迟
珊瑚
珊瑚在网
珊瑚岛
