Bản dịch của từ 瓔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Xem chữ “” (một loại vòng cổ quý giá, dễ nhớ như tiếng 'anh' gọi người thân thiết).

见“璎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓔
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
珱, 璎
Hình thái radical:
⿰,⺩,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép