Bản dịch của từ 瓕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại ngọc quý, như viên ngọc sáng lấp lánh trong câu chuyện cổ tích Việt Nam.

玉名。《玉篇•玉部》:“瓕,玉名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓕
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
𤦀
Hình thái radical:
⿱,彌,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép