Bản dịch của từ 瓗 trong tiếng Việt
瓗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
瓗 (Tính từ)
【qióng】
01
Cùng nghĩa với chữ '琼' (đẹp như ngọc, quý giá như viên ngọc quý trong tiếng Việt).
同“琼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 瓊, 㼇
- Hình thái radical:
- ⿰,王,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笻
琁
宆
㵌
赹
竆
䛪
㤨
焭
㼇
銎
㮪
暐
蔿
嶉
厃
㨒
㞇
㥨
痿
䓕
鲔
䩞
瑋
卫
餵
爲
䘙
䭳
磑
躗
衛
蔚
䪋
罻
胃
琊
珯
玏
瑪
珱
㻓
㻏
㻶
珫
珪
珐
㻗
𠑤
儻
蠦
䫳
鱇
鑎
䜟
籚
瓙
䳻
䲆
耱
