Bản dịch của từ 瓙 trong tiếng Việt
瓙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
瓙 (Danh từ)
【dào】
01
Ngọc quý, như viên ngọc sáng đẹp (như viên đá quý trong kho báu)
玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𠩱
- Hình thái radical:
- ⿰,王,燾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菿
悼
焘
噵
衟
稻
䆃
䮻
艔
燾
軇
箌
玸
璀
玙
琪
琏
㺼
玶
琱
璟
璘
㼀
璄
驚
䟏
躒
镵
䘆
䆎
艫
驎
糴
䶜
襷
囎
