Bản dịch của từ 瓛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huán
01

Một loại ngọc cổ xưa dài chừng chín tấc, thường dùng làm quyền trượng (giúp nhớ: 'hoàn' như 'hoàn chỉnh' viên ngọc quý)

古代的一种玉,长九寸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓛
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𤩽
Hình thái radical:
⿰,王,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép