Bản dịch của từ 瓜丘 trong tiếng Việt

瓜丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜丘 (Danh từ)

guā qiū
01

Mảnh ruộng trồng bí, tương tự như '瓜田' (ruộng trồng bầu, quả bí); nói đến bãi đất để trồng các loại bầu bí

犹瓜田。种瓜的田畴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜丘

guā

qiū

Các từ liên quan

瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
瓜分
丘井
丘亭
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép