Bản dịch của từ 瓜代之期 trong tiếng Việt

瓜代之期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜代之期 (Danh từ)

guā dài zhī qī
01

Thời hạn giao quyền; nhiệm kỳ đến khi “quả chín” thì giao cho người khác — tức là đến kỳ hạn phải nhường chức, thay người

代:时期,时代。以瓜熟为期限。指任职期满,派他人接替。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜代之期

guā

dài

zhī

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜农
瓜分
代为
代为说项
代书
代乳粉
之个
之乎者也
之任
之前
期丧
期中
期亲
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép