Bản dịch của từ 瓜分豆剖 trong tiếng Việt

瓜分豆剖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜分豆剖 (Tính từ)

guā fēn dòu pōu
01

Chia cắt như dưa đậu; đất nước bị xâm chiếm và chia cắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜分豆剖

guā

fēn

dòu

pōu

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
豆乳
剖决
剖分
剖判
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép