Bản dịch của từ 瓜分鼎峙 trong tiếng Việt

瓜分鼎峙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜分鼎峙 (Tính từ)

guā fēn dǐng zhì
01

Chia cắt đất nước; các thế lực đối đầu; Phân chia; Chia rẽ

分开、分裂的意思。通常用来形容一个整体被分成几个部分,导致失去原有的统一性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜分鼎峙

guā

fēn

dǐng

zhì

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
峙积
峙立
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép