Bản dịch của từ 瓜剖碁布 trong tiếng Việt

瓜剖碁布

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜剖碁布 (Tính từ)

guā pōu qí bù
01

Chia tách, phân bố rõ ràng như bổ quả, sắp xếp có thứ tự (chức trách/địa bàn phân minh)

如瓜剖分﹐如棋分布。比喻区分布局﹐职司有序。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜剖碁布

guā

pōu

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
剖决
剖分
剖判
碁人
碁博
碁品
碁子
碁客
布丁
布代
布令
布伍
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép