Bản dịch của từ 瓜地马拉 trong tiếng Việt

瓜地马拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜地马拉 (Danh từ)

guā dì mǎ lā
01

Guatemala (nước Cộng hòa Guatemala, Trung Mỹ)

见「瓜地马拉共和国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên nước: Guatemala(中美洲國家),位於中美洲中部可聯想為(qua)地馬拉拉丁美洲國名)」。

国名。位居中美洲中部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜地马拉

guā

瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép