Bản dịch của từ 瓜庐 trong tiếng Việt

瓜庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜庐 (Danh từ)

guā lú
01

Xem '瓜牛庐' — tên gọi cổ/thuật ngữ lịch sử; tức một địa danh/biệt danh ít gặp (tham chiếu cụm từ khác)

见“瓜牛庐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜庐

guā

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép