Bản dịch của từ 瓜拉帽 trong tiếng Việt

瓜拉帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜拉帽 (Danh từ)

guā lā mào
01

Mũ làm từ vỏ quả (mũ dạng quả dưa/ ụp giống vỏ trái cây) — tức '瓜皮帽' (mũ vỏ dưa); cách nói mô tả loại mũ thô, giống vỏ quả

即瓜皮帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜拉帽

guā

mào

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
拉丁
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép