Bản dịch của từ 瓜洲 trong tiếng Việt

瓜洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜洲 (Danh từ)

guā zhōu
01

Tên địa danh (瓜洲/瓜州),指中国江南长江/运河一带的古地名如今常指江苏镇江瓜洲一带

1.亦作“瓜州”。

Ví dụ
02

Tên địa danh: một trấn (瓜埠洲) ở phía nam huyện Hán Giang, tỉnh Giang Tô, nơi kinh Vạn Lý (nhánh) đổ vào Trường Giang; trước đây là tuyến giao thông thủy quan trọng trên sông.

2.镇名。在江苏省邗江县南部﹑大运河分支入长江处。与镇江市隔江斜对﹐向为长江南北水运交通要冲。又称瓜埠洲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜洲

guā

zhōu

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép