Bản dịch của từ 瓜牛 trong tiếng Việt

瓜牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜牛 (Danh từ)

guā niú
01

Ốc sên (cách gọi cổ/địa phương cho 蜗牛)

即蜗牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜牛

guā

niú

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép