Bản dịch của từ 瓜牛庐 trong tiếng Việt

瓜牛庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜牛庐 (Danh từ)

guā niú lú
01

Nhà nhỏ tròn giống vỏ ốc, chỉ chỗ ở tồi tàn, đơn sơ

形似蜗牛壳的小圆舍。泛指简陋的居处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜牛庐

guā

niú

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép