Bản dịch của từ 瓜田 trong tiếng Việt

瓜田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜田 (Danh từ)

guā tián
01

Ruộng trồng dưa (mảnh ruộng chuyên để trồng quả dưa, như dưa hấu, dưa leo)

1.种瓜的田地。

Ví dụ
02

Họ (phức họ) Gua; tên họ cổ có trong lịch sử Hán, ví dụ: 瓜田仪 (thời Hán)

2.复姓。汉代有瓜田仪。见《汉书.王莽传下》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜田

guā

tián

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
田丁
田七
田业
田中
田中义一
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép