Bản dịch của từ 瓜田李下 trong tiếng Việt
瓜田李下
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
瓜田李下 (Thành ngữ)
【guā tián lǐ xià】
01
比喻容易引起怀疑或误会的情形,特别是行为或场合让别人联想不轨(近义:自取嫌疑)。(便于记忆:瓜田=摘瓜,李下=弯李,提醒不要做让人误会的事)
比喻容易引起嫌疑的场合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜田李下
guā
瓜
tián
田
lǐ
李
xià
下
Các từ liên quan
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
田丁
田七
田业
田中
田中义一
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 苽, 𠇊, 𤓰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒷
呱
劀
括
煱
銛
颳
鴰
趏
胍
銽
騧
㼐
瓟
㼑
瓢
瓠
瓤
瓝
㼔
瓣
㼋
㼉
㼖
印
旦
尒
犰
㐀
𠀎
曱
冚
𠚯
朰
丗
𠚻
西瓜
傻瓜
黄瓜
木瓜
南瓜
冬瓜
苦瓜
香瓜
瓜子
地瓜
