Bản dịch của từ 瓜皮 trong tiếng Việt

瓜皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜皮 (Danh từ)

guā pí
01

Vỏ quả (như vỏ dưa, vỏ bí) — trong từ 复合: “瓜皮船指船名或形状像瓜皮的船

1.见“瓜皮船”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vỏ/cùi trái bầu, bí (thông thường chỉ vỏ quả); cũng thấy trong cụm “瓜皮帽” (một loại mũ)

2.见“瓜皮帽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜皮

guā

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép