Bản dịch của từ 瓜皮帽 trong tiếng Việt

瓜皮帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜皮帽 (Danh từ)

guā pí mào
01

Mũ kiểu cũ hình như nửa vỏ dưa hấu, thường may từ sáu miếng vải đen (lụa nhung) ghép lại; mũ cổ truyền, mũ lụa

(瓜皮帽儿)像半个西瓜皮形状的旧式便帽,一般用六块黑缎子或绒布连缀制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜皮帽

guā

mào

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép