Bản dịch của từ 瓜皮船 trong tiếng Việt

瓜皮船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜皮船 (Danh từ)

guā pí chuán
01

Thuyền nhỏ bằng vỏ bọc, vỏ quả (gọi là “瓜皮艇/瓜皮船”) — thuyền mảnh, thường nhẹ và đơn giản

1.亦称“瓜皮艇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuyền nhỏ, tồi tàn (làm bằng vỏ quả/ vật liệu đơn sơ) — thuyền mọn, xấu xí, đơn sơ

2.一种简陋小船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜皮船

guā

chuán

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
船东
船人
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép