Bản dịch của từ 瓜皮艇 trong tiếng Việt

瓜皮艇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜皮艇 (Danh từ)

guā pí tǐng
01

Một cách gọi khác của '瓜皮船',指小而简陋的船皮薄做工草率常含戏谑),可理解为瓜皮做的船”——比喻不结实粗糙的小船

见“瓜皮船”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜皮艇

guā

tǐng

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
艇子
艇板
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép