Bản dịch của từ 瓜萤 trong tiếng Việt

瓜萤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜萤 (Danh từ)

guā yíng
01

Tên một loài sâu hại cây bầu, bí (loại bọ có thân màu vàng cam; trưởng thành cắn lá, ấu trùng cắn rễ và cổ rễ làm cây bị vàng, ngã)

即黄守瓜。瓜类害虫。成虫橙黄色﹐有硬壳﹐为害瓜苗﹐啮食叶片。幼虫浅黄色﹐食害细根或蛀入根部和近地面茎内﹐使植株萎黄倒伏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜萤

guā

yíng

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép