Bản dịch của từ 瓜蒂 trong tiếng Việt

瓜蒂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜蒂 (Danh từ)

guā dì
01

Cuống dưa

瓜果与枝茎相连的部分

Ví dụ
02

Qua đế (vị thuốc đông y)

中医指甜瓜的果蒂,黄褐色,质柔韧有催吐、利尿等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜蒂

guā

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
蒂芥
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép