Bản dịch của từ 瓜蔓 trong tiếng Việt
瓜蔓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
瓜蔓 (Danh từ)
【guā wàn】
01
Các dây, thân leo của cây bầu/bí (rau quả họ bầu bí); tức là 'dây bầu/bí', thường chỉ phần dây leo/rau máng
1.瓜的藤蔓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan hệ dây chuyền, liên lụy (điều này dẫn đến nhiều người bị vạ lây); Hán Việt: 'qua mạn' — ví von như dây leo (quả và thân dây leo liên kết thành chuỗi)
2.喻株连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜蔓
guā
瓜
wàn
蔓
Các từ liên quan
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 苽, 𠇊, 𤓰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒷
呱
劀
括
煱
銛
颳
鴰
趏
胍
銽
騧
㼐
瓟
㼑
瓢
瓠
瓤
瓝
㼔
瓣
㼋
㼉
㼖
印
旦
尒
犰
㐀
𠀎
曱
冚
𠚯
朰
丗
𠚻
西瓜
傻瓜
黄瓜
木瓜
南瓜
冬瓜
苦瓜
香瓜
瓜子
地瓜
