Bản dịch của từ 瓜虀 trong tiếng Việt

瓜虀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜虀 (Danh từ)

guā jī
01

Dưa/hồ lô muối chua (dưa quả được ướp/áp chua bằng tương/ớt), tức là “” được làm thành món muối chua/ướp gia vị

酱渍的瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜虀

guā

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép