Bản dịch của từ 瓜衍之赏 trong tiếng Việt

瓜衍之赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜衍之赏 (Danh từ)

guā yǎn zhī shǎng
01

大赏重赏原指左传里对有功之人的厚赐后泛指丰厚的赏赐可联想汉越音瓜衍作形象词记为大把奖励”。

语出《左传.宣公十五年》:“晋侯赏桓子狄臣千室﹐亦赏士伯以瓜衍之县。曰:‘吾获狄土﹐子之功也。微子﹐吾丧伯氏矣。’”后以“瓜衍之赏”泛指重赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜衍之赏

guā

yǎn

zhī

shǎng

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
之个
之乎者也
之任
之前
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép