Bản dịch của từ 瓜裂 trong tiếng Việt

瓜裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜裂 (Động từ)

guā liè
01

Nó là ẩn dụ cho sự chia cắt hay sụp đổ của một quốc gia, lãnh thổ (chẳng hạn như quả dưa xẻ thành hai nửa); nó thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ hoặc sụp đổ của một quốc gia hoặc một quyền lực chính trị.

喻国土分裂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜裂

guā

liè

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép