Bản dịch của từ 瓜连蔓引 trong tiếng Việt

瓜连蔓引

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜连蔓引 (Tính từ)

guā lián màn yǐn
01

Dây mướp nối nhau; sự việc liên quan nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜连蔓引

guā

lián

màn

yǐn

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
连一不二
连一接二
连一连二
连七
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
引丝
引久
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép