Bản dịch của từ 瓜饮 trong tiếng Việt

瓜饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

瓜饮 (Danh từ)

guā yǐn
01

Đồ uống làm từ quả (ví dụ: nước ép, trà hoặc đồ uống chế biến từ dưa, hoa quả khác) — Hán Việt: 'qua ẩm' → nước/đồ uống từ quả

用瓜制成的饮料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜饮

guā

yǐn

Các từ liên quan

瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
瓜
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
苽, 𠇊, 𤓰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép