Bản dịch của từ 瓞 trong tiếng Việt
瓞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
瓞 (Danh từ)
【dié】
01
Dưa đèo; dưa ngọn; dưa nhỏ
小瓜
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 𤔅, 𤫰, 𤫴, 𤫼, 𤬈, 𤬎
- Hình thái radical:
- ⿺,瓜,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叠
蜨
㑙
䮢
諜
楪
绖
耊
䏲
䳀
㥈
喋
瓡
㼓
㼒
㼔
㼊
瓣
瓠
㼎
㼌
㼋
㼐
㼏
铃
悋
唏
㭨
逜
𠗜
郪
䀀
悁
袚
窉
淽
