Bản dịch của từ 瓟 trong tiếng Việt
瓟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
瓟 (Danh từ)
【bó】
01
Quả bầu nhỏ, dễ nhớ như 'bó' bầu nhỏ trong vườn nhà
小瓜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như cỏ xưa trong truyền thuyết
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 匏, 瓝
- Hình thái radical:
- ⿺,瓜,包
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馞
㩭
䒄
䮂
愽
亳
猼
䭯
博
佛
钹
苩
咆
麃
烰
㚿
䩝
鉋
袍
匏
䛌
跁
炰
䠙
㼉
瓣
㼍
瓠
瓥
瓢
㼐
㼑
瓝
瓡
㼔
㼋
埁
莦
海
娨
毢
通
栧
烵
娮
砞
䎣
䒊
