Bản dịch của từ 瓠壶 trong tiếng Việt

瓠壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

瓠壶 (Danh từ)

hù hú
01

Một loại bình lớn bụng dùng để đựng chất lỏng, như nước hoặc rượu.

1.一种盛液体的大腹容器。

Ví dụ
02

Ẩn dụ cho cái bên ngoài thì to lớn, bên trong trống rỗng, tức là có hình thức bên ngoài mà không có nội dung thực chất.

2.喻虚有其表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓠壶

Các từ liên quan

瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠子
瓠子歌
壶丘
壶中天地
壶中日月
瓠
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
Các biến thể:
狐, 瓡, 𤫸, 𤬄, 𤬗, 葫
Hình thái radical:
⿰,夸,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép